ESG: TỪ XU HƯỚNG TRỞ THÀNH TIÊU CHUẨN CẠNH TRANH MỚI CỦA DOANH NGHIỆP
ESG đang chuyển từ câu hỏi “Doanh nghiệp có muốn làm không?” sang câu hỏi “Doanh nghiệp có thể không quan tâm đến ESG trong bao lâu?”
ESG KHÔNG CÒN CHỈ LÀ MỘT “XU HƯỚNG”
Thứ Năm vừa rồi, tôi có dịp tham dự một hội thảo dành cho cộng đồng doanh nghiệp và quản lý. Trong rất nhiều nội dung được chia sẻ, có một chủ đề đặc biệt khiến tôi quan tâm: ESG và vai trò của ESG trong việc định hình năng lực lãnh đạo doanh nghiệp.
Điều đáng chú ý là ESG không còn được nhắc đến như một khái niệm mang tính “thời thượng” dành riêng cho những tập đoàn lớn. Environmental – Social – Governance, tức Môi trường – Xã hội – Quản trị, đang ngày càng đi sâu vào cách doanh nghiệp vận hành, quản trị rủi ro, tiếp cận vốn, xây dựng thương hiệu và tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tuy nhiên, có một điểm cần hiểu đúng: ESG chưa phải là một bộ tiêu chuẩn bắt buộc giống nhau đối với mọi doanh nghiệp trên toàn thế giới. Mức độ bắt buộc phụ thuộc vào từng thị trường và đối tượng doanh nghiệp. Chẳng hạn, Liên minh châu Âu đang điều chỉnh phạm vi và yêu cầu báo cáo bền vững thông qua CSRD và các tiêu chuẩn ESRS; trong khi tại Mỹ, quy định khí hậu của SEC đang ở trạng thái bị đình chỉ và SEC đã đề xuất hủy bỏ toàn bộ quy định này vào tháng 5/2026.
Nhưng chính điều này lại khiến ESG trở nên đáng quan tâm hơn.
Bởi ngay cả khi doanh nghiệp chưa bị pháp luật trực tiếp yêu cầu báo cáo ESG, họ vẫn có thể chịu tác động từ khách hàng, nhà đầu tư, ngân hàng, đối tác quốc tế, người lao động và chuỗi cung ứng.
Nói cách khác, ESG đang chuyển từ câu hỏi “Doanh nghiệp có muốn làm không?” sang câu hỏi “Doanh nghiệp có thể không quan tâm đến ESG trong bao lâu?”
ESG LÀ GÌ VÀ TẠI SAO DOANH NGHIỆP CẦN QUAN TÂM?
ESG là viết tắt của Environmental, Social và Governance.
“E” – Environmental đề cập đến tác động của doanh nghiệp đối với môi trường, chẳng hạn như phát thải khí nhà kính, sử dụng năng lượng, quản lý chất thải, sử dụng tài nguyên, ô nhiễm và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.
“S” – Social liên quan đến con người và xã hội, bao gồm điều kiện làm việc, quyền lợi người lao động, sức khỏe và an toàn, đa dạng và hòa nhập, quyền con người, quan hệ với cộng đồng và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng.
“G” – Governance liên quan đến cách doanh nghiệp được quản trị, bao gồm minh bạch, đạo đức kinh doanh, quản trị rủi ro, trách nhiệm của hội đồng quản trị, kiểm soát nội bộ, chống tham nhũng và bảo vệ quyền lợi các bên liên quan.
Điều quan trọng là ESG không nên được hiểu đơn giản là “làm từ thiện”, “trồng cây” hay “tiết kiệm điện”.
ESG thực chất là cách doanh nghiệp nhìn nhận và quản trị những yếu tố môi trường, xã hội và quản trị có thể ảnh hưởng đến khả năng tạo ra giá trị bền vững.
ACCA cũng nhấn mạnh rằng thông tin về tính bền vững ngày càng cần được kết nối với thông tin tài chính để hỗ trợ khả năng chống chịu và tạo giá trị dài hạn của tổ chức.
Đây chính là lý do ESG ngày càng trở thành một vấn đề của CEO, CFO, CHRO và hội đồng quản trị, thay vì chỉ là việc của một bộ phận môi trường hay CSR.
CEO ĐANG NHÌN ESG KHÁC TRƯỚC
Một trong những tín hiệu đáng chú ý đến từ KPMG Global CEO Outlook 2024.
Theo KPMG, 76% CEO được khảo sát cho biết họ sẵn sàng thoái vốn khỏi một lĩnh vực kinh doanh có lợi nhuận nếu lĩnh vực đó gây tổn hại đến danh tiếng doanh nghiệp. 68% cho biết họ sẵn sàng lên tiếng về một vấn đề xã hội hoặc chính trị gây tranh luận ngay cả khi hội đồng quản trị có quan ngại. Đồng thời, 30% CEO xác định sự phức tạp trong việc khử carbon của chuỗi cung ứng là một trong những rào cản lớn đối với mục tiêu giảm phát thải.
Những con số này cho thấy một sự thay đổi trong tư duy lãnh đạo.
ESG không còn chỉ được nhìn dưới góc độ “chi phí phải bỏ ra”. Nó ngày càng gắn với danh tiếng, niềm tin, khả năng cạnh tranh và chiến lược tạo giá trị.
Nếu một doanh nghiệp có sản phẩm tốt nhưng chuỗi cung ứng liên tục phát sinh vấn đề về lao động, môi trường hoặc đạo đức kinh doanh, rủi ro cuối cùng vẫn có thể quay trở lại thương hiệu.
Nếu doanh nghiệp tuyên bố phát triển bền vững nhưng dữ liệu không minh bạch, khoảng cách giữa cam kết và thực tế có thể trở thành vấn đề về niềm tin.
Và nếu doanh nghiệp muốn tham gia chuỗi cung ứng quốc tế, câu chuyện ESG có thể xuất hiện ngay cả khi pháp luật trong nước chưa yêu cầu doanh nghiệp phải báo cáo toàn diện.
ESG ĐANG THAY ĐỔI LUẬT CHƠI TOÀN CẦU
Tại EU, CSRD đã tạo ra một khung báo cáo bền vững có tính hệ thống hơn. Tuy nhiên, quy định này cũng đang được đơn giản hóa. Gói Omnibus I của EU được thiết kế để giảm gánh nặng tuân thủ và tập trung yêu cầu vào các doanh nghiệp lớn hơn; theo đề xuất của Ủy ban châu Âu, khoảng 80% doanh nghiệp sẽ được đưa ra khỏi phạm vi CSRD, với trọng tâm còn lại là các doanh nghiệp trên 1.000 nhân viên và đáp ứng một trong các ngưỡng tài chính liên quan.
Đến tháng 7/2026, Ủy ban châu Âu tiếp tục thông qua các tiêu chuẩn ESRS sửa đổi nhằm đơn giản hóa yêu cầu báo cáo. Các tiêu chuẩn mới giảm đáng kể số lượng dữ liệu bắt buộc và hướng tới giảm chi phí báo cáo, trong khi vẫn duy trì thông tin về các vấn đề như khí hậu, đa dạng sinh học và quyền con người.
Tại Mỹ, câu chuyện lại có diễn biến khác. SEC từng thông qua quy định công bố thông tin khí hậu vào tháng 3/2024, nhưng quy định đã bị đình chỉ trong quá trình kiện tụng. Đến tháng 3/2025, SEC quyết định chấm dứt việc bảo vệ quy định này trước tòa, và tháng 5/2026 đề xuất hủy bỏ toàn bộ quy định.
Điều đó cho thấy ESG không phải một đường thẳng giống nhau ở mọi quốc gia.
Nhưng một xu hướng lớn vẫn tồn tại: nhu cầu về dữ liệu bền vững, quản trị rủi ro và tính minh bạch đang ngày càng được đưa vào quyết định kinh doanh và đầu tư.
.jpg)
VIỆT NAM ĐANG ĐỨNG Ở ĐÂU TRONG HÀNH TRÌNH ESG?
Đối với Việt Nam, ESG gắn rất chặt với câu chuyện chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh và mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.
Nghị định 06/2022/NĐ-CP của Chính phủ quy định về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn. Bên cạnh đó, Quyết định 841/QĐ-TTg năm 2023 ban hành lộ trình thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững Việt Nam đến năm 2030.
Một con số đặc biệt đáng chú ý đến từ World Bank. Báo cáo Country Climate and Development Report cho Việt Nam năm 2022 ước tính Việt Nam cần khoảng 368 tỷ USD đầu tư bổ sung đến năm 2040, tương đương khoảng 6,8% GDP mỗi năm, để thực hiện lộ trình thích ứng với khí hậu và khử carbon. Báo cáo cũng nhấn mạnh vai trò quan trọng của nguồn vốn tư nhân trong quá trình này.
Điều này mở ra một góc nhìn quan trọng cho doanh nghiệp Việt Nam.
ESG không chỉ là câu chuyện “đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế”. Nó còn liên quan trực tiếp đến cách doanh nghiệp tiếp cận vốn, công nghệ, thị trường xuất khẩu và chuỗi cung ứng.
Doanh nghiệp càng tham gia sâu vào thị trường quốc tế, càng có nhiều khả năng phải cung cấp thông tin về nguồn nguyên liệu, phát thải, điều kiện lao động, quản trị và các rủi ro liên quan đến chuỗi cung ứng.
ESG CÓ THỂ TẠO RA GIÁ TRỊ GÌ CHO DOANH NGHIỆP?
Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất là ESG chỉ làm tăng chi phí.
Trên thực tế, nếu được triển khai đúng, ESG có thể tạo giá trị thông qua nhiều cơ chế khác nhau.
Ở khía cạnh môi trường, việc giảm tiêu thụ năng lượng, tối ưu nguyên vật liệu, giảm chất thải hoặc sử dụng nguồn năng lượng hiệu quả có thể đồng thời giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí vận hành.
Ở khía cạnh xã hội, doanh nghiệp chú trọng điều kiện làm việc, an toàn lao động, phát triển nhân viên và quản trị quan hệ lao động có thể xây dựng nền tảng nhân sự ổn định hơn.
Ở khía cạnh quản trị, việc minh bạch hóa dữ liệu, tăng cường kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro giúp doanh nghiệp nhận diện vấn đề sớm hơn thay vì chỉ phản ứng khi khủng hoảng xảy ra.
ESG cũng có thể trở thành một yếu tố trong quyết định đầu tư và phân bổ vốn. ACCA hiện nhấn mạnh rằng các vấn đề môi trường và xã hội có mối liên hệ trực tiếp với kết quả tài chính và cần được đưa vào quá trình ra quyết định dài hạn.
Vì vậy, thay vì hỏi “ESG tốn bao nhiêu tiền?”, CEO nên hỏi:
“Nếu chúng ta không quản trị những rủi ro ESG này, doanh nghiệp có thể mất bao nhiêu giá trị?”
THÁCH THỨC LỚN NHẤT KHÔNG PHẢI LÀ ESG – MÀ LÀ DỮ LIỆU VÀ CON NGƯỜI
Nhiều doanh nghiệp bắt đầu ESG bằng cách tìm một bộ tiêu chuẩn rồi cố gắng điền dữ liệu.
Đây thường là điểm bắt đầu chưa đủ tốt.
Một doanh nghiệp có thể có hàng trăm chỉ số ESG nhưng nếu không biết chỉ số nào thực sự quan trọng đối với chiến lược kinh doanh, báo cáo ESG rất dễ trở thành một hoạt động hành chính.
Thách thức tiếp theo là dữ liệu.
Dữ liệu phát thải có thể nằm ở bộ phận vận hành. Dữ liệu nhân sự nằm ở HR. Dữ liệu nhà cung cấp nằm ở mua hàng. Dữ liệu tài chính nằm ở CFO. Dữ liệu rủi ro nằm ở pháp chế hoặc quản trị rủi ro.
Nếu các dữ liệu này không được chuẩn hóa, doanh nghiệp rất khó tạo ra một bức tranh ESG đáng tin cậy.
Và cuối cùng là con người.
ESG không thể thành công nếu chỉ có một nhóm nhỏ phụ trách. Người làm mua hàng phải hiểu yêu cầu về nhà cung cấp. HR phải hiểu các vấn đề xã hội. Finance phải hiểu tác động tài chính. Operations phải hiểu dữ liệu môi trường. CEO phải hiểu cách ESG liên quan đến chiến lược.
ESG vì thế không chỉ là một dự án báo cáo. ESG là một năng lực tổ chức.
DOANH NGHIỆP NÊN BẮT ĐẦU XÂY DỰNG ESG TỪ ĐÂU?
Doanh nghiệp không nhất thiết phải bắt đầu bằng một hệ thống ESG quá lớn và phức tạp.
Bước đầu tiên nên là xác định ESG có ý nghĩa gì đối với chính doanh nghiệp. Doanh nghiệp sản xuất sẽ có trọng tâm khác doanh nghiệp công nghệ. Một doanh nghiệp xuất khẩu sang EU có yêu cầu khác một doanh nghiệp chỉ hoạt động trong thị trường nội địa.
Sau đó, doanh nghiệp cần xác định những vấn đề ESG có mức độ ảnh hưởng lớn nhất đến hoạt động kinh doanh và các bên liên quan. Đây là cơ sở để lựa chọn ưu tiên thay vì cố gắng triển khai tất cả mọi thứ cùng lúc.
Bước tiếp theo là thiết lập trách nhiệm. ESG cần có người chịu trách nhiệm ở cấp lãnh đạo và có sự phối hợp giữa các phòng ban. Khi trách nhiệm không rõ, ESG rất dễ trở thành “việc của phòng nào cũng liên quan nhưng không phòng nào thực sự chịu trách nhiệm”.
Sau đó, doanh nghiệp cần chuẩn hóa dữ liệu, xác định phương pháp đo lường, thiết lập cơ chế kiểm soát và xây dựng quy trình báo cáo phù hợp với yêu cầu thực tế.
Quan trọng nhất, ESG phải được đưa vào chiến lược kinh doanh, chứ không nằm ở một báo cáo cuối năm.
CHRO CẦN LÀM GÌ TRONG CÂU CHUYỆN ESG?
ESG thường được nói nhiều dưới góc độ tài chính và môi trường, nhưng một chữ “S” mạnh có nghĩa là HR không thể đứng ngoài.
CHRO cần nhìn ESG qua những câu hỏi rất cụ thể: Người lao động đang được đối xử như thế nào? Điều kiện làm việc có an toàn không? Doanh nghiệp có cơ chế phát triển năng lực không? Chính sách đãi ngộ có minh bạch không? Đội ngũ lãnh đạo có hành xử phù hợp với các nguyên tắc quản trị mà doanh nghiệp cam kết không?
Xa hơn, HR cần giúp ESG trở thành một phần của văn hóa tổ chức.
Nếu doanh nghiệp tuyên bố tôn trọng con người nhưng quản lý liên tục vi phạm nguyên tắc ứng xử, ESG sẽ chỉ nằm trên giấy.
Nếu doanh nghiệp tuyên bố minh bạch nhưng nhân viên không được tiếp cận thông tin cần thiết, chữ “G” cũng khó có ý nghĩa thực tế.
Vì vậy, CHRO có thể đóng vai trò kết nối giữa ESG – văn hóa – năng lực lãnh đạo – trải nghiệm nhân viên.
ACCA cũng nhấn mạnh vai trò của các chuyên gia tài chính trong việc kết nối thông tin tài chính và phi tài chính, quản trị dữ liệu và xây dựng niềm tin vào thông tin bền vững.
KẾT LUẬN: ESG KHÔNG PHẢI LÀ CÂU CHUYỆN CỦA “NGÀY MAI”
Có thể doanh nghiệp của bạn hôm nay chưa bắt buộc phải lập một báo cáo ESG toàn diện.
Nhưng khách hàng có thể đang hỏi về nguồn gốc sản phẩm.
Đối tác có thể đang yêu cầu thông tin về nhà cung cấp.
Ngân hàng và nhà đầu tư có thể quan tâm nhiều hơn đến rủi ro môi trường và xã hội.
Người lao động có thể quan tâm đến cách doanh nghiệp đối xử với con người.
Và thị trường quốc tế có thể ngày càng yêu cầu nhiều dữ liệu hơn về tính bền vững.
Đó là lý do ESG đang chuyển từ một xu hướng thành một năng lực cạnh tranh và quản trị quan trọng.
Doanh nghiệp không nhất thiết phải chạy theo mọi trào lưu ESG. Điều cần thiết là hiểu những vấn đề nào thực sự có ảnh hưởng đến doanh nghiệp, xác định dữ liệu cần thiết, xây dựng năng lực con người và tích hợp ESG vào chiến lược.
Đừng bắt đầu ESG chỉ vì đối thủ đang làm.
Hãy bắt đầu vì doanh nghiệp cần biết mình đang tạo ra giá trị gì, đang đối mặt với rủi ro nào và muốn tồn tại như thế nào trong 5, 10 hay 20 năm tới.
Bởi cuối cùng, ESG không chỉ trả lời câu hỏi:
“Doanh nghiệp có phát triển bền vững hay không?”
Mà còn đặt ra một câu hỏi lớn hơn:
“Doanh nghiệp có đang tạo ra giá trị đủ bền vững để tiếp tục được tin tưởng, đầu tư và lựa chọn trong tương lai hay không?”
Khám phá ngay kho 10.000+ tài liệu và khóa học của MentaCare, hoặc trò chuyện trực tiếp với AI Chat MentaCare để nhận được câu trả lời tức thì cho bất kỳ vấn đề nhân sự nào bạn đang gặp phải — bắt đầu hành trình luôn đi trước làn sóng AI ngay hôm nay!